properly speaking

properly speaking

They are not husband and wife, properly speaking.

Định nghĩa

Trạng từ: - Nói một cách chính xác, nói đúng ra: "properly speaking" được dùng để giới thiệu một cách diễn đạt hoặc định nghĩa chính xác hơn, thường nhằm sửa chữa hoặc làm một phát biểu chung chung. Cụm từ này nhấn mạnh rằng điều sắp nói là đúng theo nghĩa đen hoặc theo quy tắc chuẩn mực.

dụ sử dụng
  • (Nói một cách chính xác, cá voi không phải động vật .)
  • (Họ không phải vợ chồng, nói đúng ra, họ chưa bao giờ một buổi lễ hợp pháp.)
  • (Đây không phải một bức tranh, nói một cách chính xác; một bản in kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strictly speaking": đồng nghĩa với "properly speaking", thường được dùng thay thế trong văn nói viết.

    • Strictly speaking, the deadline has already passed. (Nói một cách nghiêm ngặt, hạn chót đã qua rồi.)
  • "in the proper sense": mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào nghĩa gốc hoặc đúng đắn.

    • In the proper sense, this word is not used in modern English. (Theo nghĩa đúng, từ này không được dùng trong tiếng Anh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Properly (trạng từ): một cách đúng đắn, phù hợp.
    • He did the job properly. (Anh ấy đã làm công việc một cách đúng đắn.)
  • Speaking (danh động từ): việc nói, cách nói.
    • Generally speaking, people are kind. (Nói chung, mọi người đều tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictly speaking: nói một cách nghiêm ngặt.
  • Exactly speaking: nói một cách chính xác.
  • In the strict sense: theo nghĩa chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
  • To speak properly: nói một cách đúng mực.

    • To speak properly, one should always say "please" and "thank you". (Nói một cách đúng mực, người ta nên luôn nói "làm ơn" "cảm ơn".)
  • Putting it properly: diễn đạt một cách chính xác.

    • Putting it properly, the project is behind schedule. (Diễn đạt một cách chính xác, dự án đang bị chậm tiến độ.)